忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mái chèo
mái chèo
桨
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mái: sắc(高升) · chèo: huyền(低降)
释义
桨,用于划船的工具
常用搭配
cầm mái chèo
拿桨
chèo bằng mái chèo
用桨划船
例句
Anh ấy cầm mái chèo rất chắc.
他拿桨很稳。
Chúng tôi dùng mái chèo để di chuyển.
我们用桨划船前进。
交通部件全解
giường nằm
卧铺
ghế ngồi
座位
đầu máy
火车头
toa xe
车厢
trục xe
车轴
gương chiếu hậu
后视镜
常见问题
桨用越南语怎么说?
「桨」的越南语是 mái chèo。
mái chèo 是什么意思?
mái chèo 在越南语中意思是「桨」,词性为名词。桨,用于划船的工具。
mái chèo 怎么读?
mái chèo 有 2 个音节:mái: sắc(高升) · chèo: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mái chèo 怎么造句?
例如:Anh ấy cầm mái chèo rất chắc.(他拿桨很稳。);Chúng tôi dùng mái chèo để di chuyển.(我们用桨划船前进。)。
想真正记住「mái chèo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store