忆单词忆单词

ghi chép

记录

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ghi: ngang(平调) · chép: sắc(高升)

ghi chép 记录

释义

常用搭配

ghi chép bài học
记录课程
ghi chép cuộc họp
记录会议

例句

Tôi thường ghi chép khi học.
我上课时常做记录。
Cô ấy ghi chép lại các ý kiến trong cuộc họp.
她把会议意见都记录下来了。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「记录」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

记录用越南语怎么说?
「记录」的越南语是 ghi chép。
ghi chép 是什么意思?
ghi chép 在越南语中意思是「记录」,词性为动词。记录,把信息写下来或保存。
ghi chép 怎么读?
ghi chép 有 2 个音节:ghi: ngang(平调) · chép: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ghi chép 怎么造句?
例如:Tôi thường ghi chép khi học.(我上课时常做记录。);Cô ấy ghi chép lại các ý kiến trong cuộc họp.(她把会议意见都记录下来了。)。

想真正记住「ghi chép」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练