忆单词忆单词

của hồi môn

嫁妆

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— của: hỏi(降升) · hồi: huyền(低降) · môn: ngang(平调)

của hồi môn 嫁妆

释义

常用搭配

cho của hồi môn
给嫁妆
nhận của hồi môn
收嫁妆

例句

Cô dâu được cha mẹ cho nhiều của hồi môn.
新娘得到了父母许多嫁妆。
Của hồi môn là truyền thống lâu đời.
嫁妆是一项古老的传统。

家人关系称呼

常见问题

嫁妆用越南语怎么说?
「嫁妆」的越南语是 của hồi môn。
của hồi môn 是什么意思?
của hồi môn 在越南语中意思是「嫁妆」,词性为名词。嫁妆,女方出嫁时带到夫家的财物。
của hồi môn 怎么读?
của hồi môn 有 3 个音节:của: hỏi(降升) · hồi: huyền(低降) · môn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
của hồi môn 怎么造句?
例如:Cô dâu được cha mẹ cho nhiều của hồi môn.(新娘得到了父母许多嫁妆。);Của hồi môn là truyền thống lâu đời.(嫁妆是一项古老的传统。)。

想真正记住「của hồi môn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练