忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
của hồi môn
của hồi môn
嫁妆
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— của: hỏi(降升) · hồi: huyền(低降) · môn: ngang(平调)
?
释义
嫁妆,女方出嫁时带到夫家的财物
常用搭配
cho của hồi môn
给嫁妆
nhận của hồi môn
收嫁妆
例句
Cô dâu được cha mẹ cho nhiều của hồi môn.
新娘得到了父母许多嫁妆。
Của hồi môn là truyền thống lâu đời.
嫁妆是一项古老的传统。
婚礼习俗与亲情
ảnh cưới
结婚照
xe hoa
婚车
giấy chứng nhận kết hôn
结婚证
kẹo cưới
喜糖
ranh giới
界线
tàn phá
摧残
常见问题
嫁妆用越南语怎么说?
「嫁妆」的越南语是 của hồi môn。
của hồi môn 是什么意思?
của hồi môn 在越南语中意思是「嫁妆」,词性为名词。嫁妆,女方出嫁时带到夫家的财物。
của hồi môn 怎么读?
của hồi môn 有 3 个音节:của: hỏi(降升) · hồi: huyền(低降) · môn: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
của hồi môn 常用吗?
của hồi môn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
của hồi môn 怎么造句?
例如:Cô dâu được cha mẹ cho nhiều của hồi môn.(新娘得到了父母许多嫁妆。);Của hồi môn là truyền thống lâu đời.(嫁妆是一项古老的传统。)。
想真正记住「của hồi môn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store