忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ký sự
同形词:
kỹ sư
ký sự
纪实
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ký: sắc(高升) · sự: nặng(低促、带喉塞)
释义
纪实文学体裁
纪实记录
常用搭配
ký sự truyền hình
电视纪实
ký sự du lịch
旅游纪实
例句
Tôi thích đọc ký sự.
我喜欢看纪实作品。
Anh ấy viết ký sự về chuyến đi.
他写了关于旅行的纪实。
文化印记
lời mở đầu
开场白
bách khoa toàn thư
百科全书
tranh thủy mặc
国画
tình hình quốc gia
国情
phong tục dân gian
民俗
tranh Tết
年画
常见问题
纪实用越南语怎么说?
「纪实」的越南语是 ký sự。
ký sự 是什么意思?
ký sự 在越南语中意思是「纪实」,词性为名词。纪实文学体裁;纪实记录。
ký sự 怎么读?
ký sự 有 2 个音节:ký: sắc(高升) · sự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ký sự 怎么造句?
例如:Tôi thích đọc ký sự.(我喜欢看纪实作品。);Anh ấy viết ký sự về chuyến đi.(他写了关于旅行的纪实。)。
想真正记住「ký sự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store