忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kỹ thuật
kỹ thuật
技术
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kỹ: ngã(带喉塞的高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)
释义
技术,技能
常用搭配
kỹ thuật cao
高技术
kỹ thuật số
数字技术
例句
Anh ấy giỏi kỹ thuật.
他擅长技术。
Công ty này phát triển kỹ thuật mới.
这家公司开发新技术。
出现在这些词条的例句中
do
由
hỗ trợ
支持
lặn
跳水
bản vẽ
图纸
bộ phận
部门
hình vẽ
图形
máy ảnh
相机
tinh vi
细微
高效办公
cuộc họp
会议
dự án
项目
sắp xếp
安排
hiệu suất
效率
bắt tay vào
着手
điều phối
调度
常见问题
技术用越南语怎么说?
「技术」的越南语是 kỹ thuật。
kỹ thuật 是什么意思?
kỹ thuật 在越南语中意思是「技术」,词性为名词。技术,技能。
kỹ thuật 怎么读?
kỹ thuật 有 2 个音节:kỹ: ngã(带喉塞的高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kỹ thuật 怎么造句?
例如:Anh ấy giỏi kỹ thuật.(他擅长技术。);Công ty này phát triển kỹ thuật mới.(这家公司开发新技术。)。
想真正记住「kỹ thuật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store