忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kiêng kỵ
kiêng kỵ
忌讳
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kiêng: ngang(平调) · kỵ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
忌讳,避讳
常用搭配
kiêng kỵ trong đám cưới
婚礼忌讳
những điều kiêng kỵ
忌讳的事情
例句
Người Việt có nhiều điều kiêng kỵ.
越南人有很多忌讳。
Trong dịp Tết, có nhiều điều cần kiêng kỵ.
过年时有许多忌讳。
庙会与民俗
chiếu phim
放映
dòm
偷看
tụ điện
电容
cầu chì
保险丝
giá bán
售价
hai nghìn
两千
常见问题
忌讳用越南语怎么说?
「忌讳」的越南语是 kiêng kỵ。
kiêng kỵ 是什么意思?
kiêng kỵ 在越南语中意思是「忌讳」,词性为动词。忌讳,避讳。
kiêng kỵ 怎么读?
kiêng kỵ 有 2 个音节:kiêng: ngang(平调) · kỵ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kiêng kỵ 怎么造句?
例如:Người Việt có nhiều điều kiêng kỵ.(越南人有很多忌讳。);Trong dịp Tết, có nhiều điều cần kiêng kỵ.(过年时有许多忌讳。)。
想真正记住「kiêng kỵ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store