忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dị dạng
dị dạng
畸形
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dị: nặng(低促、带喉塞) · dạng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
形态、结构异常,不正常
常用搭配
dị dạng bẩm sinh
先天畸形
cơ thể dị dạng
畸形身体
例句
Đứa bé sinh ra bị dị dạng.
孩子出生时有畸形。
Cây này phát triển dị dạng.
这棵树长得畸形。
药品与护理
túi mật
胆囊
lan sang
波及
không được phép
不准
tiểu cầu
血小板
canxi
钙
châm cứu
针灸
常见问题
畸形用越南语怎么说?
「畸形」的越南语是 dị dạng。
dị dạng 是什么意思?
dị dạng 在越南语中意思是「畸形」,词性为形容词。形态、结构异常,不正常。
dị dạng 怎么读?
dị dạng 有 2 个音节:dị: nặng(低促、带喉塞) · dạng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dị dạng 常用吗?
dị dạng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
dị dạng 怎么造句?
例如:Đứa bé sinh ra bị dị dạng.(孩子出生时有畸形。);Cây này phát triển dị dạng.(这棵树长得畸形。)。
想真正记住「dị dạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store