忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giảm áp lực
giảm áp lực
减压
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— giảm: hỏi(降升) · áp: sắc(高升) · lực: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
减轻压力,缓解压力
常用搭配
giảm áp lực công việc
工作减压
giảm áp lực học tập
学习减压
例句
Tôi nghe nhạc để giảm áp lực.
我听音乐来减压。
Thể thao giúp giảm áp lực.
运动有助于减压。
舒缓按摩馆
trường thọ
长寿
xông hơi
桑拿
dưỡng sinh
养生
mát-xa
按摩
bóp
捏
xoa
揉搓
常见问题
减压用越南语怎么说?
「减压」的越南语是 giảm áp lực。
giảm áp lực 是什么意思?
giảm áp lực 在越南语中意思是「减压」,词性为动词。减轻压力,缓解压力。
giảm áp lực 怎么读?
giảm áp lực 有 3 个音节:giảm: hỏi(降升) · áp: sắc(高升) · lực: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giảm áp lực 常用吗?
giảm áp lực 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giảm áp lực 怎么造句?
例如:Tôi nghe nhạc để giảm áp lực.(我听音乐来减压。);Thể thao giúp giảm áp lực.(运动有助于减压。)。
想真正记住「giảm áp lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store