忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đấu kiếm
đấu kiếm
击剑
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đấu: sắc(高升) · kiếm: sắc(高升)
释义
一种用剑进行对抗的体育运动
常用搭配
giải đấu kiếm
击剑比赛
huấn luyện đấu kiếm
击剑训练
例句
Cô ấy tham gia câu lạc bộ đấu kiếm.
她参加了击剑俱乐部。
Đấu kiếm là môn thể thao yêu thích của tôi.
击剑是我喜欢的运动。
运动场景词
bắn cung
射箭
sân thi đấu
赛场
sân bãi
场地
phòng gym
健身房
bắn súng
射击
thể dục dụng cụ
体操
常见问题
击剑用越南语怎么说?
「击剑」的越南语是 đấu kiếm。
đấu kiếm 是什么意思?
đấu kiếm 在越南语中意思是「击剑」,词性为名词。一种用剑进行对抗的体育运动。
đấu kiếm 怎么读?
đấu kiếm 有 2 个音节:đấu: sắc(高升) · kiếm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đấu kiếm 怎么造句?
例如:Cô ấy tham gia câu lạc bộ đấu kiếm.(她参加了击剑俱乐部。);Đấu kiếm là môn thể thao yêu thích của tôi.(击剑是我喜欢的运动。)。
想真正记住「đấu kiếm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store