忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giáp
giáp
甲
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— giáp: sắc(高升)
释义
天干的第一位(甲)
排名第一
常用搭配
giáp ất bính đinh
甲乙丙丁
giáp thân
甲申
例句
Năm nay là năm Giáp Thìn.
今年是甲辰年。
Anh ấy đứng giáp trong danh sách.
他在名单上排名甲。
出现在这些词条的例句中
tuyến
腺
bộ giáp máy
机甲
giáp mặt đường
临街
相关词条
giáo viên
老师
giáo viên chủ nhiệm
班主任
giáp mặt đường
临街
giàu
富
常见问题
甲用越南语怎么说?
「甲」的越南语是 giáp。
giáp 是什么意思?
giáp 在越南语中意思是「甲」,词性为名词。天干的第一位(甲);排名第一。
giáp 怎么读?
giáp 有 1 个音节:giáp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giáp 怎么造句?
例如:Năm nay là năm Giáp Thìn.(今年是甲辰年。);Anh ấy đứng giáp trong danh sách.(他在名单上排名甲。)。
想真正记住「giáp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store