忆单词忆单词

về cơ bản

基本上

副词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— về: huyền(低降) · cơ: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)

về cơ bản 基本上

释义

常用搭配

về cơ bản đúng
基本上对
về cơ bản giống nhau
基本上一样

例句

Về cơ bản, tôi đồng ý.
基本上,我同意。
Về cơ bản, mọi việc đã xong.
基本上,事情都完成了。

表达更精准

常见问题

基本上用越南语怎么说?
「基本上」的越南语是 về cơ bản。
về cơ bản 是什么意思?
về cơ bản 在越南语中意思是「基本上」,词性为副词。基本上,大体上。
về cơ bản 怎么读?
về cơ bản 有 3 个音节:về: huyền(低降) · cơ: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
về cơ bản 怎么造句?
例如:Về cơ bản, tôi đồng ý.(基本上,我同意。);Về cơ bản, mọi việc đã xong.(基本上,事情都完成了。)。

想真正记住「về cơ bản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练