忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
gờ giảm tốc
gờ giảm tốc
减速带
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— gờ: huyền(低降) · giảm: hỏi(降升) · tốc: sắc(高升)
?
释义
设置在路面上用于减速的凸起带
常用搭配
gờ giảm tốc trước trường học
学校前的减速带
lắp đặt gờ giảm tốc
安装减速带
例句
Xe phải đi chậm qua gờ giảm tốc.
车辆经过减速带要慢行。
Có gờ giảm tốc ở ngã tư.
路口有减速带。
美味佳肴
mặt đường
路面
anh đào
樱桃
xe điện
电动汽车
vận tải biển
航运
ngắn ngủi
短暂
đẳng cấp
档次
常见问题
减速带用越南语怎么说?
「减速带」的越南语是 gờ giảm tốc。
gờ giảm tốc 是什么意思?
gờ giảm tốc 在越南语中意思是「减速带」,词性为名词。设置在路面上用于减速的凸起带。
gờ giảm tốc 怎么读?
gờ giảm tốc 有 3 个音节:gờ: huyền(低降) · giảm: hỏi(降升) · tốc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gờ giảm tốc 怎么造句?
例如:Xe phải đi chậm qua gờ giảm tốc.(车辆经过减速带要慢行。);Có gờ giảm tốc ở ngã tư.(路口有减速带。)。
想真正记住「gờ giảm tốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store