忆单词忆单词

gờ giảm tốc

减速带

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— gờ: huyền(低降) · giảm: hỏi(降升) · tốc: sắc(高升)

gờ giảm tốc 减速带

释义

常用搭配

gờ giảm tốc trước trường học
学校前的减速带
lắp đặt gờ giảm tốc
安装减速带

例句

Xe phải đi chậm qua gờ giảm tốc.
车辆经过减速带要慢行。
Có gờ giảm tốc ở ngã tư.
路口有减速带。

路口信号全掌握

常见问题

减速带用越南语怎么说?
「减速带」的越南语是 gờ giảm tốc。
gờ giảm tốc 是什么意思?
gờ giảm tốc 在越南语中意思是「减速带」,词性为名词。设置在路面上用于减速的凸起带。
gờ giảm tốc 怎么读?
gờ giảm tốc 有 3 个音节:gờ: huyền(低降) · giảm: hỏi(降升) · tốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gờ giảm tốc 怎么造句?
例如:Xe phải đi chậm qua gờ giảm tốc.(车辆经过减速带要慢行。);Có gờ giảm tốc ở ngã tư.(路口有减速带。)。

想真正记住「gờ giảm tốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练