忆单词忆单词

hiểu biết rộng

见多识广

短语 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— hiểu: hỏi(降升) · biết: sắc(高升) · rộng: nặng(低促、带喉塞)

hiểu biết rộng 见多识广

释义

常用搭配

người hiểu biết rộng
见多识广的人
kiến thức hiểu biết rộng
见多识广的知识

例句

Ông ấy là người hiểu biết rộng.
他是个见多识广的人。
Cô giáo của tôi hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.
我的老师在很多领域都见多识广。

性格百态

常见问题

见多识广用越南语怎么说?
「见多识广」的越南语是 hiểu biết rộng。
hiểu biết rộng 是什么意思?
hiểu biết rộng 在越南语中意思是「见多识广」,词性为短语。见识广博,知识丰富。
hiểu biết rộng 怎么读?
hiểu biết rộng 有 3 个音节:hiểu: hỏi(降升) · biết: sắc(高升) · rộng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiểu biết rộng 怎么造句?
例如:Ông ấy là người hiểu biết rộng.(他是个见多识广的人。);Cô giáo của tôi hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.(我的老师在很多领域都见多识广。)。

想真正记住「hiểu biết rộng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练