忆单词忆单词

xét thấy

鉴于

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— xét: sắc(高升) · thấy: sắc(高升)

xét thấy 鉴于

释义

常用搭配

xét thấy cần thiết
鉴于需要
xét thấy tình hình
鉴于情况

例句

Xét thấy tình hình phức tạp, chúng tôi hoãn cuộc họp.
鉴于情况复杂,我们推迟了会议。
Xét thấy sức khỏe yếu, anh ấy nghỉ làm.
鉴于身体不好,他辞职了。

表达理由

常见问题

鉴于用越南语怎么说?
「鉴于」的越南语是 xét thấy。
xét thấy 是什么意思?
xét thấy 在越南语中意思是「鉴于」,词性为动词。考虑到某种情况或原因。
xét thấy 怎么读?
xét thấy 有 2 个音节:xét: sắc(高升) · thấy: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xét thấy 怎么造句?
例如:Xét thấy tình hình phức tạp, chúng tôi hoãn cuộc họp.(鉴于情况复杂,我们推迟了会议。);Xét thấy sức khỏe yếu, anh ấy nghỉ làm.(鉴于身体不好,他辞职了。)。

想真正记住「xét thấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练