忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bảng điểm
bảng điểm
计分板
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bảng: hỏi(降升) · điểm: hỏi(降升)
释义
用于记录比赛或游戏得分的板子或装置
常用搭配
cập nhật bảng điểm
更新计分板
xem bảng điểm
看计分板
例句
Trọng tài cập nhật bảng điểm sau mỗi vòng.
裁判每轮后更新计分板。
Tôi nhìn lên bảng điểm để biết kết quả.
我看计分板了解结果。
桌游乐园
đồng hồ bấm giờ
计时器
mạt chược
麻将
tép
梅花
cơ
红桃
bích
黑桃
bài tây
扑克
常见问题
计分板用越南语怎么说?
「计分板」的越南语是 bảng điểm。
bảng điểm 是什么意思?
bảng điểm 在越南语中意思是「计分板」,词性为名词。用于记录比赛或游戏得分的板子或装置。
bảng điểm 怎么读?
bảng điểm 有 2 个音节:bảng: hỏi(降升) · điểm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bảng điểm 怎么造句?
例如:Trọng tài cập nhật bảng điểm sau mỗi vòng.(裁判每轮后更新计分板。);Tôi nhìn lên bảng điểm để biết kết quả.(我看计分板了解结果。)。
想真正记住「bảng điểm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store