忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nôn nóng
nôn nóng
急于
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nôn: ngang(平调) · nóng: sắc(高升)
?
释义
急于,焦急
常用搭配
nôn nóng chờ đợi
急于等待
nôn nóng muốn biết
急于想知道
例句
Tôi nôn nóng gặp bạn.
我急于见你。
Cô ấy nôn nóng chờ kết quả.
她急于等结果。
安心与对立情绪
đối đầu gay gắt
针锋相对
bệnh tả
霍乱
an tâm
安心
tin chắc
确信
bị nghi
涉嫌
phân biệt đối xử
歧视
常见问题
急于用越南语怎么说?
「急于」的越南语是 nôn nóng。
nôn nóng 是什么意思?
nôn nóng 在越南语中意思是「急于」,词性为形容词。急于,焦急。
nôn nóng 怎么读?
nôn nóng 有 2 个音节:nôn: ngang(平调) · nóng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nôn nóng 常用吗?
nôn nóng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nôn nóng 怎么造句?
例如:Tôi nôn nóng gặp bạn.(我急于见你。);Cô ấy nôn nóng chờ kết quả.(她急于等结果。)。
想真正记住「nôn nóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store