忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
gia công
gia công
加工
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gia: ngang(平调) · công: ngang(平调)
释义
加工,处理原材料或半成品
常用搭配
gia công hàng hóa
加工货物
xưởng gia công
加工厂
例句
Công ty này chuyên gia công quần áo.
这家公司专门加工服装。
Sản phẩm được gia công tại Việt Nam.
产品在越南加工。
出现在这些词条的例句中
xuyên quốc gia
跨国
công đoàn
工会
相关词条
gia cầm
家禽
giá cao
高价
giá đặc biệt
特价
giá để giày
鞋架
常见问题
加工用越南语怎么说?
「加工」的越南语是 gia công。
gia công 是什么意思?
gia công 在越南语中意思是「加工」,词性为动词。加工,处理原材料或半成品。
gia công 怎么读?
gia công 有 2 个音节:gia: ngang(平调) · công: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gia công 怎么造句?
例如:Công ty này chuyên gia công quần áo.(这家公司专门加工服装。);Sản phẩm được gia công tại Việt Nam.(产品在越南加工。)。
想真正记住「gia công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store