忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kiêm nhiệm
kiêm nhiệm
兼顾
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kiêm: ngang(平调) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)
释义
兼顾,同时担任多项职务
常用搭配
kiêm nhiệm nhiều chức vụ
兼顾多职务
kiêm nhiệm giảng dạy
兼顾教学
例句
Anh ấy kiêm nhiệm hai vị trí trong công ty.
他在公司兼顾两个职位。
Cô giáo vừa dạy học vừa kiêm nhiệm quản lý.
老师既教书又兼顾管理。
出现在这些词条的例句中
kiêm
兼
职场进阶路
lồng tiếng
配音
chuyên trách
专职
cắt giảm nhân sự
裁员
mưu sinh
谋生
bí thư
书记
dẫn đội
带队
常见问题
兼顾用越南语怎么说?
「兼顾」的越南语是 kiêm nhiệm。
kiêm nhiệm 是什么意思?
kiêm nhiệm 在越南语中意思是「兼顾」,词性为动词。兼顾,同时担任多项职务。
kiêm nhiệm 怎么读?
kiêm nhiệm 有 2 个音节:kiêm: ngang(平调) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kiêm nhiệm 怎么造句?
例如:Anh ấy kiêm nhiệm hai vị trí trong công ty.(他在公司兼顾两个职位。);Cô giáo vừa dạy học vừa kiêm nhiệm quản lý.(老师既教书又兼顾管理。)。
想真正记住「kiêm nhiệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store