忆单词忆单词

giảm nhiệt

降温

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— giảm: hỏi(降升) · nhiệt: nặng(低促、带喉塞)

giảm nhiệt 降温

释义

常用搭配

dự báo giảm nhiệt
预报降温
giảm nhiệt đột ngột
突然降温

例句

Ngày mai trời sẽ giảm nhiệt.
明天会降温。
Khi mưa đến, không khí giảm nhiệt rõ rệt.
下雨时气温明显降温。

冷热温度词

常见问题

降温用越南语怎么说?
「降温」的越南语是 giảm nhiệt。
giảm nhiệt 是什么意思?
giảm nhiệt 在越南语中意思是「降温」,词性为动词。气温下降,变冷。
giảm nhiệt 怎么读?
giảm nhiệt 有 2 个音节:giảm: hỏi(降升) · nhiệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giảm nhiệt 怎么造句?
例如:Ngày mai trời sẽ giảm nhiệt.(明天会降温。);Khi mưa đến, không khí giảm nhiệt rõ rệt.(下雨时气温明显降温。)。

想真正记住「giảm nhiệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练