忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giảm nhiệt
giảm nhiệt
降温
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giảm: hỏi(降升) · nhiệt: nặng(低促、带喉塞)
释义
气温下降,变冷
常用搭配
dự báo giảm nhiệt
预报降温
giảm nhiệt đột ngột
突然降温
例句
Ngày mai trời sẽ giảm nhiệt.
明天会降温。
Khi mưa đến, không khí giảm nhiệt rõ rệt.
下雨时气温明显降温。
冷热温度词
tăng nhiệt độ
升温
hơi nóng
热气
cao áp
高压
nóng rực
灼热
độ C
摄氏度
thấu xương
刺骨
常见问题
降温用越南语怎么说?
「降温」的越南语是 giảm nhiệt。
giảm nhiệt 是什么意思?
giảm nhiệt 在越南语中意思是「降温」,词性为动词。气温下降,变冷。
giảm nhiệt 怎么读?
giảm nhiệt 有 2 个音节:giảm: hỏi(降升) · nhiệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giảm nhiệt 怎么造句?
例如:Ngày mai trời sẽ giảm nhiệt.(明天会降温。);Khi mưa đến, không khí giảm nhiệt rõ rệt.(下雨时气温明显降温。)。
想真正记住「giảm nhiệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store