忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kiên quyết
kiên quyết
坚决
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kiên: ngang(平调) · quyết: sắc(高升)
?
释义
态度坚定,不动摇
常用搭配
kiên quyết phản đối
坚决反对
kiên quyết bảo vệ
坚决维护
例句
Anh ấy kiên quyết từ chối.
他坚决拒绝了。
Chúng tôi kiên quyết bảo vệ quyền lợi.
我们坚决维护权益。
性格与优缺点
khuyết điểm
缺点
thân thiết
亲密
tự chủ
自主
sinh động
生动
tự giác
自觉
điểm mạnh
长处
常见问题
坚决用越南语怎么说?
「坚决」的越南语是 kiên quyết。
kiên quyết 是什么意思?
kiên quyết 在越南语中意思是「坚决」,词性为形容词。态度坚定,不动摇。
kiên quyết 怎么读?
kiên quyết 有 2 个音节:kiên: ngang(平调) · quyết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kiên quyết 常用吗?
kiên quyết 在越南语最常用的 5000 个词之内。
kiên quyết 怎么造句?
例如:Anh ấy kiên quyết từ chối.(他坚决拒绝了。);Chúng tôi kiên quyết bảo vệ quyền lợi.(我们坚决维护权益。)。
想真正记住「kiên quyết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store