忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chà đạp
chà đạp
践踏
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chà: huyền(低降) · đạp: nặng(低促、带喉塞)
释义
践踏,踩踏,侮辱
常用搭配
chà đạp lên quyền lợi
践踏权益
chà đạp nhân phẩm
践踏人格
例句
Đừng chà đạp lên lòng tự trọng của người khác.
不要践踏别人的自尊。
Quyền lợi của họ bị chà đạp.
他们的权益被践踏了。
相关词条
cha con
父子
cha con gái
父女
cha dượng
继父
Cha Eun-woo
车银优
常见问题
践踏用越南语怎么说?
「践踏」的越南语是 chà đạp。
chà đạp 是什么意思?
chà đạp 在越南语中意思是「践踏」,词性为动词。践踏,踩踏,侮辱。
chà đạp 怎么读?
chà đạp 有 2 个音节:chà: huyền(低降) · đạp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chà đạp 怎么造句?
例如:Đừng chà đạp lên lòng tự trọng của người khác.(不要践踏别人的自尊。);Quyền lợi của họ bị chà đạp.(他们的权益被践踏了。)。
想真正记住「chà đạp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store