忆单词忆单词

chà đạp

践踏

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chà: huyền(低降) · đạp: nặng(低促、带喉塞)

chà đạp 践踏

释义

常用搭配

chà đạp lên quyền lợi
践踏权益
chà đạp nhân phẩm
践踏人格

例句

Đừng chà đạp lên lòng tự trọng của người khác.
不要践踏别人的自尊。
Quyền lợi của họ bị chà đạp.
他们的权益被践踏了。

相关词条

常见问题

践踏用越南语怎么说?
「践踏」的越南语是 chà đạp。
chà đạp 是什么意思?
chà đạp 在越南语中意思是「践踏」,词性为动词。践踏,踩踏,侮辱。
chà đạp 怎么读?
chà đạp 有 2 个音节:chà: huyền(低降) · đạp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chà đạp 怎么造句?
例如:Đừng chà đạp lên lòng tự trọng của người khác.(不要践踏别人的自尊。);Quyền lợi của họ bị chà đạp.(他们的权益被践踏了。)。

想真正记住「chà đạp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练