忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giải thưởng
giải thưởng
奖
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giải: hỏi(降升) · thưởng: hỏi(降升)
释义
奖,奖项
常用搭配
giải thưởng lớn
大奖
nhận giải thưởng
领奖
例句
Cô ấy nhận được giải thưởng.
她获得了奖项。
Giải thưởng này rất danh giá.
这个奖很有声望。
出现在这些词条的例句中
đạt được
获得
nhận được
得到
triệu
一百万
lấy được
拿到
bình chọn
评选
trao giải
颁奖
trao tặng
授予
xứng đáng
不愧
相关词条
giải thích
解释
giải thoát
解脱
giải tỏa
拆迁
giải trí
娱乐
常见问题
奖用越南语怎么说?
「奖」的越南语是 giải thưởng。
giải thưởng 是什么意思?
giải thưởng 在越南语中意思是「奖」,词性为名词。奖,奖项。
giải thưởng 怎么读?
giải thưởng 有 2 个音节:giải: hỏi(降升) · thưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải thưởng 怎么造句?
例如:Cô ấy nhận được giải thưởng.(她获得了奖项。);Giải thưởng này rất danh giá.(这个奖很有声望。)。
想真正记住「giải thưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store