忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xây dựng
xây dựng
建筑施工
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xây: ngang(平调) · dựng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
进行房屋、道路等的建设施工
常用搭配
xây dựng nhà cửa
建造房屋
xây dựng cầu đường
建筑施工桥路
例句
Họ đang xây dựng một tòa nhà mới.
他们正在进行建筑施工新楼。
Dự án xây dựng đã hoàn thành.
建筑施工项目已经完成。
出现在这些词条的例句中
thầu
承包
bản vẽ
图纸
căn cứ
基地
máy ủi
推土机
vật tư
物资
các đời
历代
cấp vốn
拨款
lâu đài
城堡
卧室与家装
dưới đất
地上
đáng
值得
đủ
够
cổng
大门
tầng trên
楼上
cải tạo
改造
常见问题
建筑施工用越南语怎么说?
「建筑施工」的越南语是 xây dựng。
xây dựng 是什么意思?
xây dựng 在越南语中意思是「建筑施工」,词性为动词。进行房屋、道路等的建设施工。
xây dựng 怎么读?
xây dựng 有 2 个音节:xây: ngang(平调) · dựng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xây dựng 常用吗?
xây dựng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
xây dựng 怎么造句?
例如:Họ đang xây dựng một tòa nhà mới.(他们正在进行建筑施工新楼。);Dự án xây dựng đã hoàn thành.(建筑施工项目已经完成。)。
想真正记住「xây dựng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store