忆单词忆单词

xây dựng

建筑施工

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— xây: ngang(平调) · dựng: nặng(低促、带喉塞)

xây dựng 建筑施工

释义

常用搭配

xây dựng nhà cửa
建筑施工房屋
xây dựng cầu đường
建筑施工桥路

例句

Họ đang xây dựng một tòa nhà mới.
他们正在进行建筑施工新楼。
Dự án xây dựng đã hoàn thành.
建筑施工项目已经完成。

出现在这些词条的例句中

房屋动工现场

常见问题

建筑施工用越南语怎么说?
「建筑施工」的越南语是 xây dựng。
xây dựng 是什么意思?
xây dựng 在越南语中意思是「建筑施工」,词性为动词。进行房屋、道路等的建设施工。
xây dựng 怎么读?
xây dựng 有 2 个音节:xây: ngang(平调) · dựng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xây dựng 怎么造句?
例如:Họ đang xây dựng một tòa nhà mới.(他们正在进行建筑施工新楼。);Dự án xây dựng đã hoàn thành.(建筑施工项目已经完成。)。

想真正记住「xây dựng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练