忆单词忆单词

giảm nhẹ

减轻

动词 越南语

声调 2 个音节 —— giảm: hỏi(降升) · nhẹ: nặng(低促、带喉塞) ?

giảm nhẹ 减轻

释义

常用搭配

giảm nhẹ đau đớn
减轻疼痛
giảm nhẹ hình phạt
减轻处罚

例句

Thuốc này giúp giảm nhẹ triệu chứng.
这种药有助于减轻症状。
Anh ấy xin được giảm nhẹ hình phạt.
他请求减轻处罚。

出现在这些词条的例句中

看病与就医

常见问题

减轻用越南语怎么说?
「减轻」的越南语是 giảm nhẹ。
giảm nhẹ 是什么意思?
giảm nhẹ 在越南语中意思是「减轻」,词性为动词。减轻,缓和。
giảm nhẹ 怎么读?
giảm nhẹ 有 2 个音节:giảm: hỏi(降升) · nhẹ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giảm nhẹ 常用吗?
giảm nhẹ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giảm nhẹ 怎么造句?
例如:Thuốc này giúp giảm nhẹ triệu chứng.(这种药有助于减轻症状。);Anh ấy xin được giảm nhẹ hình phạt.(他请求减轻处罚。)。

想真正记住「giảm nhẹ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练