忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giảm nhẹ
giảm nhẹ
减轻
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giảm: hỏi(降升) · nhẹ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
减轻,缓和
常用搭配
giảm nhẹ đau đớn
减轻疼痛
giảm nhẹ hình phạt
减轻处罚
例句
Thuốc này giúp giảm nhẹ triệu chứng.
这种药有助于减轻症状。
Anh ấy xin được giảm nhẹ hình phạt.
他请求减轻处罚。
出现在这些词条的例句中
giá nhà
房价
看病与就医
ngộ độc
中毒
cứu chữa
救治
khử trùng
消毒
chuyên khoa
专科
phòng trị
防治
cứu trợ
救助
常见问题
减轻用越南语怎么说?
「减轻」的越南语是 giảm nhẹ。
giảm nhẹ 是什么意思?
giảm nhẹ 在越南语中意思是「减轻」,词性为动词。减轻,缓和。
giảm nhẹ 怎么读?
giảm nhẹ 有 2 个音节:giảm: hỏi(降升) · nhẹ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giảm nhẹ 常用吗?
giảm nhẹ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giảm nhẹ 怎么造句?
例如:Thuốc này giúp giảm nhẹ triệu chứng.(这种药有助于减轻症状。);Anh ấy xin được giảm nhẹ hình phạt.(他请求减轻处罚。)。
想真正记住「giảm nhẹ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store