忆单词忆单词

gặp mặt

见面

动词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— gặp: nặng(低促、带喉塞) · mặt: nặng(低促、带喉塞)

gặp mặt 见面

释义

常用搭配

gặp mặt bạn bè
和朋友见面
gặp mặt trực tiếp
当面见面

例句

Chúng tôi sẽ gặp mặt vào cuối tuần.
我们周末见面。
Họ chưa từng gặp mặt nhau.
他们从未见面。

出现在这些词条的例句中

日常沟通入门

常见问题

见面用越南语怎么说?
「见面」的越南语是 gặp mặt。
gặp mặt 是什么意思?
gặp mặt 在越南语中意思是「见面」,词性为动词。见面,会面。
gặp mặt 怎么读?
gặp mặt 有 2 个音节:gặp: nặng(低促、带喉塞) · mặt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gặp mặt 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ gặp mặt vào cuối tuần.(我们周末见面。);Họ chưa từng gặp mặt nhau.(他们从未见面。)。

想真正记住「gặp mặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练