忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cực quang
cực quang
极光
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cực: nặng(低促、带喉塞) · quang: ngang(平调)
?
释义
极地上空出现的彩色光带现象
常用搭配
cực quang phương Bắc
北极光
ngắm cực quang
观赏极光
例句
Tôi muốn thấy cực quang.
我想看极光。
Cực quang xuất hiện vào mùa đông.
极光在冬天出现。
依依惜别
đồi núi thấp
丘陵
chiều sâu
纵深
nước ngọt
淡水
nước ngầm
地下水
từ sáng đến tối
从早到晚
phòng thủ
防御
常见问题
极光用越南语怎么说?
「极光」的越南语是 cực quang。
cực quang 是什么意思?
cực quang 在越南语中意思是「极光」,词性为名词。极地上空出现的彩色光带现象。
cực quang 怎么读?
cực quang 有 2 个音节:cực: nặng(低促、带喉塞) · quang: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cực quang 常用吗?
cực quang 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cực quang 怎么造句?
例如:Tôi muốn thấy cực quang.(我想看极光。);Cực quang xuất hiện vào mùa đông.(极光在冬天出现。)。
想真正记住「cực quang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store