忆单词忆单词

拼音 J 开头的中文词用越南语怎么说

共 688 个词,第 3/3 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

居然không ngờ居住cư trú拘留tạm giữ拘束gò bó狙击枪súng bắn tỉa鞠躬cúi chào局cục局部cục bộ局面cục diện局长cục trưởng菊花hoa cúc橘子quýt沮丧chán nản举giơ lên举报báo cáo举例lấy ví dụ举世闻名nổi tiếng khắp thế giới举世无双vô song举世瞩目được cả thế giới chú ý举手giơ tay举一反三học một biết mười举止cử chỉ举重cử tạ举足轻重có ảnh hưởng lớn巨大khổng lồ巨额số tiền khổng lồ巨浪sóng lớn巨人người khổng lồ巨头ông lớn巨蟹座Cự Giải巨星siêu sao句câu拒绝từ chối具体cụ thể剧本kịch bản剧目tên vở kịch剧情cốt truyện剧团đoàn kịch剧院nhà hát据此dựa vào đó据悉theo tin距离khoảng cách锯cưa聚光灯đèn rọi聚会tụ họp聚精会神tập trung cao độ捐quyên góp卷cuộn卷笔刀gọt bút chì卷尺thước cuộn卷发棒máy uốn tóc卷入dính líu卷纸giấy vệ sinh cuộn卷子bài thi决不tuyệt đối không决策quyết sách决定quyết định决赛chung kết决心quyết tâm决议nghị quyết绝大多数đa số tuyệt đối绝地求生PUBG绝对tuyệt đối绝技tuyệt kỹ绝望tuyệt vọng绝缘cách điện绝招tuyệt chiêu觉giác觉得cảm thấy觉悟giác ngộ觉醒thức觉醒thức tỉnh崛起trỗi dậy爵士nhạc jazz嚼nhai军队quân军队quân đội军官sĩ quan军火库kho vũ khí军舰tàu chiến军旗quân kỳ军人quân nhân军事quân sự军事基地căn cứ quân sự军医quân y军装quân phục君子quân tử骏马tuấn mã