忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kiên cường
kiên cường
坚强
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kiên: ngang(平调) · cường: huyền(低降)
释义
坚强,有毅力
常用搭配
tinh thần kiên cường
坚强的精神
ý chí kiên cường
坚强的意志
例句
Cô ấy rất kiên cường trước khó khăn.
她在困难面前很坚强。
Anh ấy có ý chí kiên cường.
他有坚强的意志。
出现在这些词条的例句中
khí phách
气概
性格与态度
cá tính
个性
phong phú
丰富
động lực
动力
chủ động
主动
tích cực
积极
thích nghi
适应
常见问题
坚强用越南语怎么说?
「坚强」的越南语是 kiên cường。
kiên cường 是什么意思?
kiên cường 在越南语中意思是「坚强」,词性为形容词。坚强,有毅力。
kiên cường 怎么读?
kiên cường 有 2 个音节:kiên: ngang(平调) · cường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kiên cường 怎么造句?
例如:Cô ấy rất kiên cường trước khó khăn.(她在困难面前很坚强。);Anh ấy có ý chí kiên cường.(他有坚强的意志。)。
想真正记住「kiên cường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store