忆单词忆单词

xác sống

僵尸

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— xác: sắc(高升) · sống: sắc(高升)

xác sống 僵尸

释义

常用搭配

xác sống tấn công
僵尸攻击
phim xác sống
僵尸电影

例句

Anh ấy sợ xác sống trong phim kinh dị.
他害怕恐怖片里的僵尸。
Trò chơi này có nhiều xác sống.
这个游戏里有很多僵尸。

奇幻生物图鉴

常见问题

僵尸用越南语怎么说?
「僵尸」的越南语是 xác sống。
xác sống 是什么意思?
xác sống 在越南语中意思是「僵尸」,词性为名词。传说或影视作品中死而复生、行动迟缓的怪物。
xác sống 怎么读?
xác sống 有 2 个音节:xác: sắc(高升) · sống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xác sống 怎么造句?
例如:Anh ấy sợ xác sống trong phim kinh dị.(他害怕恐怖片里的僵尸。);Trò chơi này có nhiều xác sống.(这个游戏里有很多僵尸。)。

想真正记住「xác sống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练