忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chen
chen
挤
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
挤,推挤
常用搭配
chen lấn
拥挤
chen vào
挤进去
例句
Mọi người chen lên xe buýt.
大家挤上公交车。
Anh ấy chen vào hàng.
他挤进队伍里。
出现在这些词条的例句中
chen hàng
插队
chen ngang
插嘴
用手做动作
lắc
摇
vuốt ve
抚摸
mò mẫm
摸索
dắt
牵
gỡ
卸
chống
拄
常见问题
挤用越南语怎么说?
「挤」的越南语是 chen。
chen 是什么意思?
chen 在越南语中意思是「挤」,词性为动词。挤,推挤。
chen 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chen 怎么造句?
例如:Mọi người chen lên xe buýt.(大家挤上公交车。);Anh ấy chen vào hàng.(他挤进队伍里。)。
想真正记住「chen」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store