忆单词忆单词

xây dựng xong

建成

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— xây: ngang(平调) · dựng: nặng(低促、带喉塞) · xong: ngang(平调)

xây dựng xong 建成

释义

常用搭配

xây dựng xong nhà máy
工厂建成
xây dựng xong cầu
桥梁建成

例句

Nhà máy đã xây dựng xong.
工厂已经建成。
Cầu mới xây dựng xong tuần trước.
新桥上周建成。

房屋动工现场

常见问题

建成用越南语怎么说?
「建成」的越南语是 xây dựng xong。
xây dựng xong 是什么意思?
xây dựng xong 在越南语中意思是「建成」,词性为动词。建成,建设完成。
xây dựng xong 怎么读?
xây dựng xong 有 3 个音节:xây: ngang(平调) · dựng: nặng(低促、带喉塞) · xong: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xây dựng xong 怎么造句?
例如:Nhà máy đã xây dựng xong.(工厂已经建成。);Cầu mới xây dựng xong tuần trước.(新桥上周建成。)。

想真正记住「xây dựng xong」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练