忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kiên định
kiên định
坚定
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kiên: ngang(平调) · định: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
坚定,坚决
常用搭配
lập trường kiên định
立场坚定
ý chí kiên định
意志坚定
例句
Anh ấy rất kiên định.
他很坚定。
Cô ấy kiên định với mục tiêu.
她对目标很坚定。
出现在这些词条的例句中
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)
朝三暮四
服饰风格与配件
im lặng
沉默
khoai tây chiên
薯条
dưa hấu
西瓜
dưa chuột
黄瓜
nước tinh khiết
纯净水
âm thanh hình ảnh
音像
常见问题
坚定用越南语怎么说?
「坚定」的越南语是 kiên định。
kiên định 是什么意思?
kiên định 在越南语中意思是「坚定」,词性为形容词。坚定,坚决。
kiên định 怎么读?
kiên định 有 2 个音节:kiên: ngang(平调) · định: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kiên định 常用吗?
kiên định 在越南语最常用的 5000 个词之内。
kiên định 怎么造句?
例如:Anh ấy rất kiên định.(他很坚定。);Cô ấy kiên định với mục tiêu.(她对目标很坚定。)。
想真正记住「kiên định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store