忆单词忆单词

đơn giản hóa

简化

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— đơn: ngang(平调) · giản: hỏi(降升) · hóa: sắc(高升)

đơn giản hóa 简化

释义

常用搭配

đơn giản hóa thủ tục
简化手续
đơn giản hóa quy trình
简化流程

例句

Chúng ta nên đơn giản hóa công việc.
我们应该简化工作。
Thủ tục đã được đơn giản hóa.
手续已经简化了。

相关词条

常见问题

简化用越南语怎么说?
「简化」的越南语是 đơn giản hóa。
đơn giản hóa 是什么意思?
đơn giản hóa 在越南语中意思是「简化」,词性为动词。简化;使变得简单。
đơn giản hóa 怎么读?
đơn giản hóa 有 3 个音节:đơn: ngang(平调) · giản: hỏi(降升) · hóa: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đơn giản hóa 怎么造句?
例如:Chúng ta nên đơn giản hóa công việc.(我们应该简化工作。);Thủ tục đã được đơn giản hóa.(手续已经简化了。)。

想真正记住「đơn giản hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练