忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đơn giản hóa
đơn giản hóa
简化
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đơn: ngang(平调) · giản: hỏi(降升) · hóa: sắc(高升)
?
释义
简化
使变得简单
常用搭配
đơn giản hóa thủ tục
简化手续
đơn giản hóa quy trình
简化流程
例句
Chúng ta nên đơn giản hóa công việc.
我们应该简化工作。
Thủ tục đã được đơn giản hóa.
手续已经简化了。
相关词条
đòn gánh
扁担
đơn giản
简单
đơn hàng
订单
đơn nguyên
单元
常见问题
简化用越南语怎么说?
「简化」的越南语是 đơn giản hóa。
đơn giản hóa 是什么意思?
đơn giản hóa 在越南语中意思是「简化」,词性为动词。简化;使变得简单。
đơn giản hóa 怎么读?
đơn giản hóa 有 3 个音节:đơn: ngang(平调) · giản: hỏi(降升) · hóa: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đơn giản hóa 常用吗?
đơn giản hóa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đơn giản hóa 怎么造句?
例如:Chúng ta nên đơn giản hóa công việc.(我们应该简化工作。);Thủ tục đã được đơn giản hóa.(手续已经简化了。)。
想真正记住「đơn giản hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store