忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mã hóa
mã hóa
加密
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mã: ngã(带喉塞的高升) · hóa: sắc(高升)
释义
用特定方法将信息转换为难以理解的形式
常用搭配
mã hóa dữ liệu
数据加密
mã hóa thông tin
信息加密
例句
Chúng tôi cần mã hóa tài liệu này.
我们需要对这个文件进行加密。
Dữ liệu đã được mã hóa an toàn.
数据已被安全加密。
玩转网络世界
chặn
拉黑
bộ lọc
滤镜
tin nhắn
私信
hồ sơ
个人主页
quán game
网吧
xác thực
身份验证
常见问题
加密用越南语怎么说?
「加密」的越南语是 mã hóa。
mã hóa 是什么意思?
mã hóa 在越南语中意思是「加密」,词性为动词。用特定方法将信息转换为难以理解的形式。
mã hóa 怎么读?
mã hóa 有 2 个音节:mã: ngã(带喉塞的高升) · hóa: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mã hóa 怎么造句?
例如:Chúng tôi cần mã hóa tài liệu này.(我们需要对这个文件进行加密。);Dữ liệu đã được mã hóa an toàn.(数据已被安全加密。)。
想真正记住「mã hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store