忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
gánh vác
gánh vác
肩负
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gánh: sắc(高升) · vác: sắc(高升)
释义
肩负,承担
常用搭配
gánh vác trách nhiệm
肩负责任
gánh vác gia đình
肩负家庭
例句
Anh ấy gánh vác trách nhiệm lớn.
他肩负着重大责任。
Cô ấy phải gánh vác việc nhà.
她必须肩负家务。
出现在这些词条的例句中
trọng trách
重任
trách nhiệm nặng nề
任重道远
相关词条
gánh
负
gánh nặng
负担
gạo
米
gào thét
呼啸
常见问题
肩负用越南语怎么说?
「肩负」的越南语是 gánh vác。
gánh vác 是什么意思?
gánh vác 在越南语中意思是「肩负」,词性为动词。肩负,承担。
gánh vác 怎么读?
gánh vác 有 2 个音节:gánh: sắc(高升) · vác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gánh vác 怎么造句?
例如:Anh ấy gánh vác trách nhiệm lớn.(他肩负着重大责任。);Cô ấy phải gánh vác việc nhà.(她必须肩负家务。)。
想真正记住「gánh vác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store