忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kỷ luật
kỷ luật
纪律
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kỷ: hỏi(降升) · luật: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
纪律
规矩
常用搭配
kỷ luật nghiêm
纪律严明
vi phạm kỷ luật
违反纪律
例句
Lớp học có kỷ luật tốt.
班级纪律很好。
Anh ấy bị phạt vì vi phạm kỷ luật.
他因违反纪律被处罚。
出现在这些词条的例句中
chỉnh đốn
整顿
đạo văn
抄袭
商务考察与交流
bản chính
正本
thể hiện
展现
đẹp trai
帅
mệnh lệnh
命令
nhà thiết kế
设计师
nhiếp ảnh gia
摄影师
常见问题
纪律用越南语怎么说?
「纪律」的越南语是 kỷ luật。
kỷ luật 是什么意思?
kỷ luật 在越南语中意思是「纪律」,词性为名词。纪律;规矩。
kỷ luật 怎么读?
kỷ luật 有 2 个音节:kỷ: hỏi(降升) · luật: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kỷ luật 常用吗?
kỷ luật 在越南语最常用的 5000 个词之内。
kỷ luật 怎么造句?
例如:Lớp học có kỷ luật tốt.(班级纪律很好。);Anh ấy bị phạt vì vi phạm kỷ luật.(他因违反纪律被处罚。)。
想真正记住「kỷ luật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store