忆单词忆单词

giảm miễn

减免

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— giảm: hỏi(降升) · miễn: ngã(带喉塞的高升)

giảm miễn 减免

释义

常用搭配

giảm miễn thuế
减免税
giảm miễn học phí
减免学费

例句

Sinh viên nghèo được giảm miễn học phí.
贫困学生可以减免学费。
Chính phủ quyết định giảm miễn thuế cho doanh nghiệp nhỏ.
政府决定为小企业减免税收。

经济金融通

常见问题

减免用越南语怎么说?
「减免」的越南语是 giảm miễn。
giảm miễn 是什么意思?
giảm miễn 在越南语中意思是「减免」,词性为动词。减免,减少或免除(费用、责任等)。
giảm miễn 怎么读?
giảm miễn 有 2 个音节:giảm: hỏi(降升) · miễn: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giảm miễn 怎么造句?
例如:Sinh viên nghèo được giảm miễn học phí.(贫困学生可以减免学费。);Chính phủ quyết định giảm miễn thuế cho doanh nghiệp nhỏ.(政府决定为小企业减免税收。)。

想真正记住「giảm miễn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练