忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giảm miễn
giảm miễn
减免
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giảm: hỏi(降升) · miễn: ngã(带喉塞的高升)
释义
减免,减少或免除(费用、责任等)
常用搭配
giảm miễn thuế
减免税
giảm miễn học phí
减免学费
例句
Sinh viên nghèo được giảm miễn học phí.
贫困学生可以减免学费。
Chính phủ quyết định giảm miễn thuế cho doanh nghiệp nhỏ.
政府决定为小企业减免税收。
经济金融通
tỷ lệ thất nghiệp
失业率
thắt chặt
紧缩
trả nợ
还款
liên doanh
合资
điều tiết
调控
bán phá giá
倾销
常见问题
减免用越南语怎么说?
「减免」的越南语是 giảm miễn。
giảm miễn 是什么意思?
giảm miễn 在越南语中意思是「减免」,词性为动词。减免,减少或免除(费用、责任等)。
giảm miễn 怎么读?
giảm miễn 有 2 个音节:giảm: hỏi(降升) · miễn: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giảm miễn 怎么造句?
例如:Sinh viên nghèo được giảm miễn học phí.(贫困学生可以减免学费。);Chính phủ quyết định giảm miễn thuế cho doanh nghiệp nhỏ.(政府决定为小企业减免税收。)。
想真正记住「giảm miễn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store