忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giang hồ
giang hồ
江湖
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giang: ngang(平调) · hồ: huyền(低降)
释义
江湖,武侠世界
常用搭配
giang hồ hiểm ác
江湖险恶
bước chân vào giang hồ
踏入江湖
例句
Anh ấy sống cuộc đời giang hồ.
他过着江湖生活。
Giang hồ không như mơ.
江湖并非如梦。
相关词条
giảng bài
讲课
giảng dạy
教学
giáng lâm
降临
Giáng Sinh
圣诞节
常见问题
江湖用越南语怎么说?
「江湖」的越南语是 giang hồ。
giang hồ 是什么意思?
giang hồ 在越南语中意思是「江湖」,词性为名词。江湖,武侠世界。
giang hồ 怎么读?
giang hồ 有 2 个音节:giang: ngang(平调) · hồ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giang hồ 怎么造句?
例如:Anh ấy sống cuộc đời giang hồ.(他过着江湖生活。);Giang hồ không như mơ.(江湖并非如梦。)。
想真正记住「giang hồ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store