忆单词忆单词

giang hồ

江湖

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— giang: ngang(平调) · hồ: huyền(低降)

giang hồ 江湖

释义

常用搭配

giang hồ hiểm ác
江湖险恶
bước chân vào giang hồ
踏入江湖

例句

Anh ấy sống cuộc đời giang hồ.
他过着江湖生活。
Giang hồ không như mơ.
江湖并非如梦。

相关词条

常见问题

江湖用越南语怎么说?
「江湖」的越南语是 giang hồ。
giang hồ 是什么意思?
giang hồ 在越南语中意思是「江湖」,词性为名词。江湖,武侠世界。
giang hồ 怎么读?
giang hồ 有 2 个音节:giang: ngang(平调) · hồ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giang hồ 怎么造句?
例如:Anh ấy sống cuộc đời giang hồ.(他过着江湖生活。);Giang hồ không như mơ.(江湖并非如梦。)。

想真正记住「giang hồ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练