忆单词忆单词

bộ giáp máy

机甲

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— bộ: nặng(低促、带喉塞) · giáp: sắc(高升) · máy: sắc(高升)

bộ giáp máy 机甲

释义

常用搭配

mặc bộ giáp máy
穿机甲
bộ giáp máy chiến đấu
战斗机甲

例句

Nhân vật chính điều khiển bộ giáp máy.
主角驾驶机甲。
Bộ giáp máy có sức mạnh vượt trội.
机甲拥有强大力量。

现代兵器全览

常见问题

机甲用越南语怎么说?
「机甲」的越南语是 bộ giáp máy。
bộ giáp máy 是什么意思?
bộ giáp máy 在越南语中意思是「机甲」,词性为名词。由机械零件组成的人形或动物形外骨骼装甲,通常用于作战或重型工作。
bộ giáp máy 怎么读?
bộ giáp máy 有 3 个音节:bộ: nặng(低促、带喉塞) · giáp: sắc(高升) · máy: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bộ giáp máy 怎么造句?
例如:Nhân vật chính điều khiển bộ giáp máy.(主角驾驶机甲。);Bộ giáp máy có sức mạnh vượt trội.(机甲拥有强大力量。)。

想真正记住「bộ giáp máy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练