忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bộ giáp máy
bộ giáp máy
机甲
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— bộ: nặng(低促、带喉塞) · giáp: sắc(高升) · máy: sắc(高升)
?
释义
由机械零件组成的人形或动物形外骨骼装甲,通常用于作战或重型工作
常用搭配
mặc bộ giáp máy
穿机甲
bộ giáp máy chiến đấu
战斗机甲
例句
Nhân vật chính điều khiển bộ giáp máy.
主角驾驶机甲。
Bộ giáp máy có sức mạnh vượt trội.
机甲拥有强大力量。
武器与防线
đột phá khẩu
突破口
cỡ nòng
口径
không quan trọng
无关紧要
hơi nóng
热气
pháo laser
激光炮
xe bọc thép
装甲车
常见问题
机甲用越南语怎么说?
「机甲」的越南语是 bộ giáp máy。
bộ giáp máy 是什么意思?
bộ giáp máy 在越南语中意思是「机甲」,词性为名词。由机械零件组成的人形或动物形外骨骼装甲,通常用于作战或重型工作。
bộ giáp máy 怎么读?
bộ giáp máy 有 3 个音节:bộ: nặng(低促、带喉塞) · giáp: sắc(高升) · máy: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bộ giáp máy 怎么造句?
例如:Nhân vật chính điều khiển bộ giáp máy.(主角驾驶机甲。);Bộ giáp máy có sức mạnh vượt trội.(机甲拥有强大力量。)。
想真正记住「bộ giáp máy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store