忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dì ghẻ
dì ghẻ
继母
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dì: huyền(低降) · ghẻ: hỏi(降升)
?
释义
继母
常用搭配
dì ghẻ độc ác
恶毒的继母
dì ghẻ và con riêng
继母和继子女
例句
Cô ấy sống với dì ghẻ từ nhỏ.
她从小和继母一起生活。
Dì ghẻ chăm sóc tôi rất tốt.
继母对我照顾得很好。
秋冬保暖与配饰
son dưỡng môi
润唇膏
kẻ mắt
眼线笔
cây nước nóng lạnh
饮水机
quạt điện
电风扇
tiêu hủy
销毁
huyền bí
玄
常见问题
继母用越南语怎么说?
「继母」的越南语是 dì ghẻ。
dì ghẻ 是什么意思?
dì ghẻ 在越南语中意思是「继母」,词性为名词。继母。
dì ghẻ 怎么读?
dì ghẻ 有 2 个音节:dì: huyền(低降) · ghẻ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dì ghẻ 常用吗?
dì ghẻ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
dì ghẻ 怎么造句?
例如:Cô ấy sống với dì ghẻ từ nhỏ.(她从小和继母一起生活。);Dì ghẻ chăm sóc tôi rất tốt.(继母对我照顾得很好。)。
想真正记住「dì ghẻ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store