忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dì ghẻ
dì ghẻ
继母
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dì: huyền(低降) · ghẻ: hỏi(降升)
释义
继母
常用搭配
dì ghẻ độc ác
恶毒的继母
dì ghẻ và con riêng
继母和继子女
例句
Cô ấy sống với dì ghẻ từ nhỏ.
她从小和继母一起生活。
Dì ghẻ chăm sóc tôi rất tốt.
继母对我照顾得很好。
家人关系称呼
bác trai
伯父
nương tựa lẫn nhau
相依为命
như hình với bóng
形影不离
bác
伯伯
của hồi môn
嫁妆
gia truyền
祖传
常见问题
继母用越南语怎么说?
「继母」的越南语是 dì ghẻ。
dì ghẻ 是什么意思?
dì ghẻ 在越南语中意思是「继母」,词性为名词。继母。
dì ghẻ 怎么读?
dì ghẻ 有 2 个音节:dì: huyền(低降) · ghẻ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dì ghẻ 怎么造句?
例如:Cô ấy sống với dì ghẻ từ nhỏ.(她从小和继母一起生活。);Dì ghẻ chăm sóc tôi rất tốt.(继母对我照顾得很好。)。
想真正记住「dì ghẻ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store