忆单词忆单词

nhiều năm qua

多年来

短语 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— nhiều: huyền(低降) · năm: ngang(平调) · qua: ngang(平调)

nhiều năm qua 多年来

释义

常用搭配

nhiều năm qua tôi làm việc ở đây
多年来我一直在这里工作
nhiều năm qua không gặp
多年来没见

例句

Nhiều năm qua tôi sống ở đây.
多年来我一直住在这里。
Nhiều năm qua, mọi thứ đã thay đổi.
多年来,一切都变了。

时间的轨迹

常见问题

多年来用越南语怎么说?
「多年来」的越南语是 nhiều năm qua。
nhiều năm qua 是什么意思?
nhiều năm qua 在越南语中意思是「多年来」,词性为短语。多年来;过去许多年。
nhiều năm qua 怎么读?
nhiều năm qua 有 3 个音节:nhiều: huyền(低降) · năm: ngang(平调) · qua: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiều năm qua 怎么造句?
例如:Nhiều năm qua tôi sống ở đây.(多年来我一直住在这里。);Nhiều năm qua, mọi thứ đã thay đổi.(多年来,一切都变了。)。

想真正记住「nhiều năm qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练