忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đối phương
đối phương
对方
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đối: sắc(高升) · phương: ngang(平调)
?
释义
对方,对手
常用搭配
đối phương mạnh
对方很强
đối phương tấn công
对方进攻
例句
Đối phương rất giỏi.
对方很厉害。
Chúng ta phải cẩn thận với đối phương.
我们要小心对方。
出现在这些词条的例句中
áp đảo
压倒
nhượng bộ
让步
nghiền nát
粉碎
khiêu khích
挑衅
đánh lạc hướng
误导
ý đồ
企图
nhào tới
扑
见面与寒暄
gặp rồi
见过
quá
太
nhiều
多
gần đây
最近
cả đời
一生
đầu năm
年初
常见问题
对方用越南语怎么说?
「对方」的越南语是 đối phương。
đối phương 是什么意思?
đối phương 在越南语中意思是「对方」,词性为名词。对方,对手。
đối phương 怎么读?
đối phương 有 2 个音节:đối: sắc(高升) · phương: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đối phương 常用吗?
đối phương 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đối phương 怎么造句?
例如:Đối phương rất giỏi.(对方很厉害。);Chúng ta phải cẩn thận với đối phương.(我们要小心对方。)。
想真正记住「đối phương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store