忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đậu phụ
đậu phụ
豆腐
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đậu: nặng(低促、带喉塞) · phụ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
豆腐
常用搭配
đậu phụ chiên
炸豆腐
canh đậu phụ
豆腐汤
例句
Tôi thích ăn đậu phụ chiên.
我喜欢吃炸豆腐。
Canh đậu phụ rất ngon.
豆腐汤很好吃。
水果零食小食光
tiếc nuối
遗憾
ước mơ
梦想
mơ thấy
梦见
làm tốt
搞好
tránh xa
远离
cay
辣
常见问题
豆腐用越南语怎么说?
「豆腐」的越南语是 đậu phụ。
đậu phụ 是什么意思?
đậu phụ 在越南语中意思是「豆腐」,词性为名词。豆腐。
đậu phụ 怎么读?
đậu phụ 有 2 个音节:đậu: nặng(低促、带喉塞) · phụ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đậu phụ 常用吗?
đậu phụ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đậu phụ 怎么造句?
例如:Tôi thích ăn đậu phụ chiên.(我喜欢吃炸豆腐。);Canh đậu phụ rất ngon.(豆腐汤很好吃。)。
想真正记住「đậu phụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store