忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đối sách
đối sách
对策
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đối: sắc(高升) · sách: sắc(高升)
释义
对策,应对措施
常用搭配
đưa ra đối sách
提出对策
đối sách hiệu quả
有效对策
例句
Chúng ta cần đối sách cho vấn đề này.
我们需要对此问题的对策。
Công ty đã có đối sách mới.
公司已有新对策。
相关词条
đối phương
对方
đội quân
部队
đội sổ
垫底
đối tác
伙伴
常见问题
对策用越南语怎么说?
「对策」的越南语是 đối sách。
đối sách 是什么意思?
đối sách 在越南语中意思是「对策」,词性为名词。对策,应对措施。
đối sách 怎么读?
đối sách 有 2 个音节:đối: sắc(高升) · sách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đối sách 怎么造句?
例如:Chúng ta cần đối sách cho vấn đề này.(我们需要对此问题的对策。);Công ty đã có đối sách mới.(公司已有新对策。)。
想真正记住「đối sách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store