忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chăn điện
chăn điện
电热毯
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chăn: ngang(平调) · điện: nặng(低促、带喉塞)
释义
通电后可加热的毯子
常用搭配
chăn điện đôi
双人电热毯
chăn điện điều khiển nhiệt độ
可调温电热毯
例句
Mùa đông tôi thường dùng chăn điện.
冬天我常用电热毯。
Chăn điện giúp giữ ấm rất tốt.
电热毯保暖效果很好。
家电进阶指南
bàn chải đánh răng điện
电动牙刷
máy uốn tóc
卷发棒
máy hút bụi giường
除螨仪
robot hút bụi
扫地机器人
máy pha cà phê
咖啡机
máy làm bánh mì
面包机
常见问题
电热毯用越南语怎么说?
「电热毯」的越南语是 chăn điện。
chăn điện 是什么意思?
chăn điện 在越南语中意思是「电热毯」,词性为名词。通电后可加热的毯子。
chăn điện 怎么读?
chăn điện 有 2 个音节:chăn: ngang(平调) · điện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chăn điện 怎么造句?
例如:Mùa đông tôi thường dùng chăn điện.(冬天我常用电热毯。);Chăn điện giúp giữ ấm rất tốt.(电热毯保暖效果很好。)。
想真正记住「chăn điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store