忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
động vật
động vật
动物
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— động: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
动物
常用搭配
nuôi động vật
养动物
bảo vệ động vật
保护动物
例句
Tôi thích động vật.
我喜欢动物。
Động vật sống trong rừng.
动物生活在森林里。
出现在这些词条的例句中
voi
大象
yêu
爱
giết
杀
hang
洞
cá thể
个体
gấu túi
考拉
kền kền
秃鹫
chất béo
脂肪
群体与自然
vườn
花园
cái cây
树
chữ Hán
汉字
trọn
整整
rồng
龙
lũ
群
常见问题
动物用越南语怎么说?
「动物」的越南语是 động vật。
động vật 是什么意思?
động vật 在越南语中意思是「动物」,词性为名词。动物。
động vật 怎么读?
động vật 有 2 个音节:động: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
động vật 常用吗?
động vật 在越南语最常用的 2000 个词之内。
động vật 怎么造句?
例如:Tôi thích động vật.(我喜欢动物。);Động vật sống trong rừng.(动物生活在森林里。)。
想真正记住「động vật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store