忆单词忆单词

động vật

动物

名词 越南语

声调 2 个音节 —— động: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞) ?

động vật 动物

释义

常用搭配

nuôi động vật
养动物
bảo vệ động vật
保护动物

例句

Tôi thích động vật.
我喜欢动物。
Động vật sống trong rừng.
动物生活在森林里。

出现在这些词条的例句中

群体与自然

常见问题

动物用越南语怎么说?
「动物」的越南语是 động vật。
động vật 是什么意思?
động vật 在越南语中意思是「动物」,词性为名词。动物。
động vật 怎么读?
động vật 有 2 个音节:động: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
động vật 常用吗?
động vật 在越南语最常用的 2000 个词之内。
động vật 怎么造句?
例如:Tôi thích động vật.(我喜欢动物。);Động vật sống trong rừng.(动物生活在森林里。)。

想真正记住「động vật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练