忆单词忆单词

độc giả

读者

名词 越南语

声调 2 个音节 —— độc: nặng(低促、带喉塞) · giả: hỏi(降升) ?

độc giả 读者

释义

常用搭配

độc giả trẻ
年轻读者
ý kiến độc giả
读者意见

例句

Cuốn sách này được nhiều độc giả yêu thích.
这本书很受读者欢迎。
Tôi là độc giả trung thành của báo này.
我是这份报纸的忠实读者。

通知与交流

常见问题

读者用越南语怎么说?
「读者」的越南语是 độc giả。
độc giả 是什么意思?
độc giả 在越南语中意思是「读者」,词性为名词。阅读书籍、报刊等的人。
độc giả 怎么读?
độc giả 有 2 个音节:độc: nặng(低促、带喉塞) · giả: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
độc giả 常用吗?
độc giả 在越南语最常用的 5000 个词之内。
độc giả 怎么造句?
例如:Cuốn sách này được nhiều độc giả yêu thích.(这本书很受读者欢迎。);Tôi là độc giả trung thành của báo này.(我是这份报纸的忠实读者。)。

想真正记住「độc giả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练