忆单词忆单词

động thái

动态

名词 越南语

声调 2 个音节 —— động: nặng(低促、带喉塞) · thái: sắc(高升) ?

động thái 动态

释义

常用搭配

động thái mới
新动态
động thái tích cực
积极动态

例句

Công ty vừa có động thái mới trên thị trường.
公司刚在市场上有了新动态。
Chúng ta cần theo dõi động thái của đối thủ.
我们需要关注对手的动态。

情绪百态

常见问题

动态用越南语怎么说?
「动态」的越南语是 động thái。
động thái 是什么意思?
động thái 在越南语中意思是「动态」,词性为名词。动态,动向;行为举动。
động thái 怎么读?
động thái 有 2 个音节:động: nặng(低促、带喉塞) · thái: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
động thái 常用吗?
động thái 在越南语最常用的 5000 个词之内。
động thái 怎么造句?
例如:Công ty vừa có động thái mới trên thị trường.(公司刚在市场上有了新动态。);Chúng ta cần theo dõi động thái của đối thủ.(我们需要关注对手的动态。)。

想真正记住「động thái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练