忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
động thái
động thái
动态
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— động: nặng(低促、带喉塞) · thái: sắc(高升)
释义
动态,动向
行为举动
常用搭配
động thái mới
新动态
động thái tích cực
积极动态
例句
Công ty vừa có động thái mới trên thị trường.
公司刚在市场上有了新动态。
Chúng ta cần theo dõi động thái của đối thủ.
我们需要关注对手的动态。
情绪百态
oán hận
怨
triển vọng
前景
khó xử
为难
bất đắc dĩ
无奈
không nỡ
舍不得
vẻ mặt
神情
常见问题
动态用越南语怎么说?
「动态」的越南语是 động thái。
động thái 是什么意思?
động thái 在越南语中意思是「动态」,词性为名词。动态,动向;行为举动。
động thái 怎么读?
động thái 有 2 个音节:động: nặng(低促、带喉塞) · thái: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
động thái 怎么造句?
例如:Công ty vừa có động thái mới trên thị trường.(公司刚在市场上有了新动态。);Chúng ta cần theo dõi động thái của đối thủ.(我们需要关注对手的动态。)。
想真正记住「động thái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store