忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đầu tiên
đầu tiên
第一
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đầu: huyền(低降) · tiên: ngang(平调)
释义
第一,最先
常用搭配
người đầu tiên
第一个人
lần đầu tiên
第一次
例句
Tôi là người đến đầu tiên.
我是第一个到的。
Đây là lần đầu tiên tôi gặp anh.
这是我第一次见你。
出现在这些词条的例句中
tổng thống
总统
đích
终点
chương
章
gặp gỡ
相遇
cảm tưởng
感想
lần đầu tiên
首次
đợt đầu tiên
首批
trước công chúng
当众
数量与顺序
thứ
第
B
乙
C
丙
nửa
一半
một phần
一部分
một nửa
半数
常见问题
第一用越南语怎么说?
「第一」的越南语是 đầu tiên。
đầu tiên 是什么意思?
đầu tiên 在越南语中意思是「第一」,词性为形容词。第一,最先。
đầu tiên 怎么读?
đầu tiên 有 2 个音节:đầu: huyền(低降) · tiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đầu tiên 怎么造句?
例如:Tôi là người đến đầu tiên.(我是第一个到的。);Đây là lần đầu tiên tôi gặp anh.(这是我第一次见你。)。
想真正记住「đầu tiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store