忆单词忆单词

đầu tiên

第一

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— đầu: huyền(低降) · tiên: ngang(平调)

đầu tiên 第一

释义

常用搭配

người đầu tiên
第一个人
lần đầu tiên
第一次

例句

Tôi là người đến đầu tiên.
我是第一个到的。
Đây là lần đầu tiên tôi gặp anh.
这是我第一次见你。

出现在这些词条的例句中

数量与顺序

常见问题

第一用越南语怎么说?
「第一」的越南语是 đầu tiên。
đầu tiên 是什么意思?
đầu tiên 在越南语中意思是「第一」,词性为形容词。第一,最先。
đầu tiên 怎么读?
đầu tiên 有 2 个音节:đầu: huyền(低降) · tiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đầu tiên 怎么造句?
例如:Tôi là người đến đầu tiên.(我是第一个到的。);Đây là lần đầu tiên tôi gặp anh.(这是我第一次见你。)。

想真正记住「đầu tiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练