忆单词忆单词

giới hạn cuối cùng

底线

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— giới: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞) · cuối: sắc(高升) · cùng: huyền(低降)

giới hạn cuối cùng 底线

释义

常用搭配

giữ vững giới hạn cuối cùng
坚守底线
xác định giới hạn cuối cùng
确定底线

例句

Mỗi người đều có giới hạn cuối cùng của mình.
每个人都有自己的底线。
Chúng ta không nên vượt qua giới hạn cuối cùng.
我们不应该突破底线。

认知与规则

常见问题

底线用越南语怎么说?
「底线」的越南语是 giới hạn cuối cùng。
giới hạn cuối cùng 是什么意思?
giới hạn cuối cùng 在越南语中意思是「底线」,词性为名词。底线,最低限度;最后界限。
giới hạn cuối cùng 怎么读?
giới hạn cuối cùng 有 4 个音节:giới: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞) · cuối: sắc(高升) · cùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giới hạn cuối cùng 怎么造句?
例如:Mỗi người đều có giới hạn cuối cùng của mình.(每个人都有自己的底线。);Chúng ta không nên vượt qua giới hạn cuối cùng.(我们不应该突破底线。)。

想真正记住「giới hạn cuối cùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练